rắn lục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài rắn nhỏ, có nọc độc mạnh: "rắn lục" là tên gọi chung cho một số loài rắn độc thuộc họ Rắn lục (Viperidae), thường có kích thước nhỏ đến trung bình và màu sắc hòa lẫn với môi trường cây cỏ.
- Đặc điểm nhận dạng: Tên gọi "lục" thường chỉ màu xanh lá cây hoặc các sắc thái tương tự, là màu sắc phổ biến của nhiều loài trong nhóm này, giúp chúng ngụy trang tốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khi đi rừng, cần cẩn thận đề phòng rắn lục ẩn nấp trong lá cây.
- Rắn lục đuôi đỏ là một trong những loài rắn lục có nọc độc nguy hiểm ở Việt Nam.
Các cách sử dụng nâng cao
- "rắn lục" trong văn cảnh sinh học: Thuật ngữ này được dùng trong phân loại học để chỉ các loài thuộc chi hoặc các chi có đặc điểm tương tự trong họ Rắn lục.
- Nghiên cứu về tập tính săn mồi của rắn lục đã được các nhà khoa học công bố.
Biến thể và từ liên quan
- Rắn lục đuôi đỏ (danh từ): Một loài rắn lục phổ biến và rất độc, có phần đuôi màu đỏ hoặc nâu đỏ.
- Rắn lục cườm (danh từ): Một loài rắn lục có hoa văn trên da như những hạt cườm.
- Họ Rắn lục (danh từ): Tên một họ rắn độc lớn trên thế giới, khoa học là Viperidae.
Từ đồng nghĩa / Cách gọi khác
- Rắn lá (danh từ): Tên gọi dân gian dựa trên màu sắc và môi trường sống của chúng.
- Rắn chàm quạp (danh từ): Tên gọi cụ thể cho một loài rắn lục ở miền Nam Việt Nam ().
Lưu ý
- Phân biệt với "rắn hổ lục": "Rắn hổ lục" thường là tên gọi khác của một số loài rắn hổ (họ Elapidae) có màu xanh, không thuộc họ Rắn lục (Viperidae). Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- dt Loài rắn nhỏ, nhưng rất độc: Da rắn lục màu lá cây, nên khó nhận thấy.