rắn lục

Học thuật
Thân thiện
rắn lục

Rắn lục cuộn mình trên một cành cây xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài rắn nhỏ, nọc độc mạnh: "rắn lục" tên gọi chung cho một số loài rắn độc thuộc họ Rắn lục (Viperidae), thường kích thước nhỏ đến trung bình màu sắc hòa lẫn với môi trường cây cỏ.
    • Đặc điểm nhận dạng: Tên gọi "lục" thường chỉ màu xanh lá cây hoặc các sắc thái tương tự, màu sắc phổ biến của nhiều loài trong nhóm này, giúp chúng ngụy trang tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khi đi rừng, cần cẩn thận đề phòng rắn lục ẩn nấp trong cây.
    • Rắn lục đuôi đỏ một trong những loài rắn lục nọc độc nguy hiểm ở Việt Nam.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rắn lục" trong văn cảnh sinh học: Thuật ngữ này được dùng trong phân loại học để chỉ các loài thuộc chi hoặc các chi đặc điểm tương tự trong họ Rắn lục.
    • Nghiên cứu về tập tính săn mồi của rắn lục đã được các nhà khoa học công bố.
Biến thể từ liên quan
  • Rắn lục đuôi đỏ (danh từ): Một loài rắn lục phổ biến rất độc, phần đuôi màu đỏ hoặc nâu đỏ.
  • Rắn lục cườm (danh từ): Một loài rắn lục hoa văn trên da như những hạt cườm.
  • Họ Rắn lục (danh từ): Tên một họ rắn độc lớn trên thế giới, khoa học Viperidae.
Từ đồng nghĩa / Cách gọi khác
  • Rắn (danh từ): Tên gọi dân gian dựa trên màu sắc môi trường sống của chúng.
  • Rắn chàm quạp (danh từ): Tên gọi cụ thể cho một loài rắn lụcmiền Nam Việt Nam ().
Lưu ý
  • Phân biệt với "rắn hổ lục": "Rắn hổ lục" thường tên gọi khác của một số loài rắn hổ (họ Elapidae) màu xanh, không thuộc họ Rắn lục (Viperidae). Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
rắn lục

Rắn lục cuộn mình trên một cành cây xanh.

  1. dt Loài rắn nhỏ, nhưng rất độc: Da rắn lục màu cây, nên khó nhận thấy.